fixed-point representation system

fixed-point representation system

A computer science textbook diagram illustrates a fixed-point representation system.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống biểu diễn dấu phẩy cố định một hệ thống số theo số (radix), trong đó vị trí của dấu thập phân (hoặc dấu phẩy) được quy ước cố định, không thay đổi trong suốt quá trình biểu diễn số.

dụ sử dụng
  • (Trong hệ thống biểu diễn dấu phẩy cố định, số 12.34 được lưu trữ dưới dạng 1234 với một dấu thập phân cố định sau chữ số thứ hai.)
  • (Hệ thống biểu diễn dấu phẩy cố định thường được sử dụng trong các hệ thống nhúng để thực hiện số học hiệu quả không cần bộ xử lý dấu phẩy động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fixed-point arithmetic: Số học dấu phẩy cố định, một phương pháp tính toán sử dụng hệ thống này để xử lý các phép toán với độ chính xác giới hạn.
    • Fixed-point arithmetic is faster than floating-point in certain hardware implementations. (Số học dấu phẩy cố định nhanh hơn số học dấu phẩy động trong một số triển khai phần cứng nhất định.)
  • Fixed-point notation: Ký hiệu dấu phẩy cố định, cách viết số với vị trí dấu thập phân được xác định trước.
    • In fixed-point notation, the number 0.001 can be represented as 1 with a scaling factor of 1000. (Trong ký hiệu dấu phẩy cố định, số 0.001 có thể được biểu diễn dưới dạng 1 với hệ số tỷ lệ 1000.)
Biến thể từ gần giống
  • Fixed-point system (danh từ): Hệ thống dấu phẩy cố định, dạng rút gọn của "fixed-point representation system".
    • The fixed-point system is preferred in low-power devices. (Hệ thống dấu phẩy cố định được ưa chuộng trong các thiết bị năng lượng thấp.)
  • Fixed-point number (danh từ): Số dấu phẩy cố định, một số được biểu diễn trong hệ thống này.
    • A fixed-point number has a predefined number of digits for the integer and fractional parts. (Một số dấu phẩy cố định số chữ số xác định trước cho phần nguyên phần thập phân.)
Từ đồng nghĩa
  • Fixed-point notation: Ký hiệu dấu phẩy cố định (thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Radix numeration system with fixed decimal point: Hệ thống số số dấu thập phân cố định (miêu tả chi tiết hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Fixed-point scaling: Tỷ lệ hóa dấu phẩy cố định, quá trình xác định vị trí dấu thập phân hệ số nhân trong hệ thống.
    • Fixed-point scaling involves choosing a power of two to represent fractional values. (Tỷ lệ hóa dấu phẩy cố định liên quan đến việc chọn một lũy thừa của hai để biểu diễn các giá trị thập phân.)
  • Fixed-point conversion: Chuyển đổi dấu phẩy cố định, quá trình chuyển đổi giữa dấu phẩy cố định dấu phẩy động.
    • Fixed-point conversion requires careful handling of precision loss. (Chuyển đổi dấu phẩy cố định đòi hỏi xử lý cẩn thận về mất độ chính xác.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này)